Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bằng lái xe" (1)
bằng lái xe

Tiếng Anh
Danh từdriving license
kiểm tra bằng lái xe
Check driver's license
Từ liên quan "bằng lái xe" (1)
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe

Tiếng Anh
Danh từrenewal class
Cụm từ "bằng lái xe" (1)
kiểm tra bằng lái xe
Check driver's license
